cưỡng hôn

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hôn ép buộc, hôn không sự đồng thuận của người kia: "cưỡng hôn" chỉ hành động hôn người khác một cách miễn cưỡng, trái với ý muốn của họ, thường mang tính chất xâm phạm hoặc cưỡng bức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn ta đã cưỡng hôn gái trong thang máy. (Hắn ta đã hôn gái một cách bắt buộc, không được sự đồng ý của .)
    • Hành vi cưỡng hôn bị pháp luật nghiêm cấm xử lý hình sự. (Hành động hôn ép buộc bị luật pháp cấm xử phạt nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cưỡng hôn tập thể": hành vi nhiều người cùng hôn ép buộc một người.

    • Vụ cưỡng hôn tập thểtrường học gây chấn động dư luận. (Vụ việc nhiều học sinh ép hôn một bạn học khiến xã hội bàng hoàng.)
  • "cưỡng hôn trong hôn nhân": hành vi hôn ép buộc giữa vợ chồng, không được sự đồng thuận.

    • vợ chồng, cưỡng hôn cũng có thể bị coi hành vi bạo lực. (Ngay cả trong hôn nhân, hôn ép buộc cũng có thể được xem bạo lực gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cưỡng (động từ): ép buộc, bắt làm trái ý.

    • Anh ta cưỡng ép ấy làm việc mình không muốn. (Anh ta bắt ấy làm việc không theo ý muốn.)
  • Hôn (động từ): hành động áp môi vào người khác để bày tỏ tình cảm.

    • Họ hôn nhau dưới ánh trăng. (Họ áp môi vào nhau trong đêm trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hôn cưỡng bức: hôn một cách ép buộc, tương tự "cưỡng hôn".
  • Ép hôn: buộc người khác phải hôn mình, thường dùng trong ngữ cảnh thô bạo.
Thành ngữ liên quan
  • Cưỡng hôn không thành tội: câu nói phổ biến nhưng sai lầm về mặt pháp lý, cưỡng hôn thực chất hành vi vi phạm pháp luật.
    • Nhiều người lầm tưởng rằng cưỡng hôn không thành tội, nhưng thực tế bị xử lý nghiêm. (Nhiều người sai lầm nghĩ rằng hôn ép buộc không phạm pháp, nhưng thực tế bị xử lý nặng.)

Từ chứa "cưỡng hôn"